Từ điển Anh Việt
"martin luther king jr."
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
martin luther king jr.
Xem thêm:
King
,
Martin Luther King
,
Martin Luther King Jr.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
martin luther king jr.
Từ điển WordNet
n.
United States charismatic civil rights leader and Baptist minister who campaigned against the segregation of Blacks (1929-1968);
King
,
Martin Luther King
,
Martin Luther King Jr.